Rolex
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Rolex Datejust 16233 Stick dial
140.000.000 ₫Rolex Datejust 16233 – Biểu tượng thanh lịch vượt thời gian từ Rolex
- Rolex Datejust 16233 là một trong những mẫu Datejust kinh điển và được yêu thích nhất của Rolex.
- Với thiết kế kết hợp giữa thép vàng 18k, đi cùng bộ niềng khía (fluted bezel) đặc trưng, tạo nên vẻ sang trọng nhưng vẫn rất dễ đeo hằng ngày.
- Được sản xuất giai đoạn cuối thập niên 1980 đến đầu 2000s, nổi tiếng với độ bền, độ chính xác và phong cách vừa cổ điển vừa sang trọng, phù hợp từ công việc, gặp gỡ đối tác đến sự kiện trang trọng.
- Một chiếc Rolex vintage đúng nghĩa: dễ đeo, dễ phối đồ và luôn giữ giá trị theo thời gian.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16233 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Rolex 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k, 18 mắt dây |
| Tình trạng | Đẹp, chỉ có đồng hồ |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116234 Black Dial Roulette Date
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa spa, chưa rút dây. |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18238 Blue Vignette (Aftermarket dial)
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18238 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3155 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy. Dây 18 mắt |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Daytona 116520 random series
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116520 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, dây 11 mắt |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Yacht-Master 268621 37mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Yacht-Master 37 |
| Mã đồng hồ | 268621 |
| Kích thước vỏ | 37mm |
| Chất liệu vỏ | Thép Oystersteel + vàng Everose 18k |
| Máy | Tự động, 2236, trữ cót 55h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép Oystersteel + vàng Everose 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99%, dây 10.5 mắt |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Submariner 16613 W Series
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Submariner |
| Mã đồng hồ | 16613 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, bezel trầy 1 vết góc 6h, đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ |
| Phụ kiện | Không |
Rolex GMT Master II 116710LN
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | GMT Master II |
| Mã đồng hồ | 116710LN |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3186 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã bảo dưỡng máy, spa dây vỏ |
| Phụ kiện | Hộp + sổ thẻ |
Rolex Datejust 116200 Concentric blue dial, Roulette date
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116200 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Daytona 116523 Seri Y
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116523 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 4130 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 1803 Seri 888
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 1803 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18038 Red Vignette (Aftermarket dial)
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18038 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3055 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 16234 Seri X
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Lady-Datejust 69173 26mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Lady-Datejust |
| Mã đồng hồ | 69173 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 5718 24mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 5718 |
| Kích thước vỏ | 24mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Champagne Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Linen Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Cellini 6229
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Cellini |
| Mã đồng hồ | 6229 |
| Kích thước vỏ | 24 x 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 184k |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116231 Black Dial, Diamond index
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116231 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng hồng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 99%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Daytona 116523
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116523 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k, 10.5 mắt dây |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 95% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 1002 14k Gold
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual |
| Mã đồng hồ | 1002 |
| Kích thước vỏ | 34mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 14k |
| Máy | Tự động, 1570 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da + khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116233 Z seri
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116233 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 95%, date khoảng 200-2007 |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116234 white dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Gần như mới, còn seal QR code |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ + tag |
Rolex Datejust 116231 White dial, Steel & 18k Rose Gold
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116231 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Sea-Dweller 116600
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Sea-Dweller |
| Mã đồng hồ | 116600 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép Oystersteel 904L |
| Máy | Tự động, Rolex 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây thép zin hãng |
| Tình trạng | Tình trạng đẹp, 97-98% |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ + tag |