Speedmaster
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Omega Speedmaster Reduced Japan Limited Edition 3510.82.00
90.000.000 ₫Omega Speedmaster Reduced Japan Limited Edition
Ref: 3510.82.00
Phiên bản đc giới thiệu vào năm 2003 dành riêng cho thị trường Nhật Bản, đc sản xuất giới hạn 1500 chiếc.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Reduced |
| Mã đồng hồ | 3510.82.00 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 3220 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây thép zin |
| Tình trạng | Đẹp, chưa spa |
| Phụ kiện | Đồng hồ + thẻ + travel box |
Omega Speedmaster 3211.31.00 40mm Panda Dial
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster |
| Mã đồng hồ | 3211.31.00 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 1164 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã spa dây vỏ, bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Moonwatch 1861 311.33.42.30.01.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Professional Moonwatch 1861 |
| Mã đồng hồ | 311.33.42.30.01.001 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Lên cót tay, Omega 1861 |
| Kính | Hesalite |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa qua spa |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Moonwatch 1863 311.33.42.30.01.002
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Moonwatch 1863 |
| Mã đồng hồ | 311.33.42.30.01.002 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Lên cót tay, Omega 1863 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + 2 dây vải |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Chưa spa, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Hộp + sách + thẻ + tool đầy đủ |