Vintage
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Rolex Datejust 16233 Stick dial
140.000.000 ₫Rolex Datejust 16233 – Biểu tượng thanh lịch vượt thời gian từ Rolex
- Rolex Datejust 16233 là một trong những mẫu Datejust kinh điển và được yêu thích nhất của Rolex.
- Với thiết kế kết hợp giữa thép vàng 18k, đi cùng bộ niềng khía (fluted bezel) đặc trưng, tạo nên vẻ sang trọng nhưng vẫn rất dễ đeo hằng ngày.
- Được sản xuất giai đoạn cuối thập niên 1980 đến đầu 2000s, nổi tiếng với độ bền, độ chính xác và phong cách vừa cổ điển vừa sang trọng, phù hợp từ công việc, gặp gỡ đối tác đến sự kiện trang trọng.
- Một chiếc Rolex vintage đúng nghĩa: dễ đeo, dễ phối đồ và luôn giữ giá trị theo thời gian.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16233 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Rolex 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k, 18 mắt dây |
| Tình trạng | Đẹp, chỉ có đồng hồ |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Reduced Japan Limited Edition 3510.82.00
90.000.000 ₫Omega Speedmaster Reduced Japan Limited Edition
Ref: 3510.82.00
Phiên bản đc giới thiệu vào năm 2003 dành riêng cho thị trường Nhật Bản, đc sản xuất giới hạn 1500 chiếc.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Reduced |
| Mã đồng hồ | 3510.82.00 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 3220 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây thép zin |
| Tình trạng | Đẹp, chưa spa |
| Phụ kiện | Đồng hồ + thẻ + travel box |
Franck Muller Master Calendar Chronograph 18k Yellow Gold
380.000.000 ₫Franck Muller Master Calendar Chronograph 18k Yellow Gold
Ref: 7000 CC MC 36
Một trong những thiết kế xuất sắc nhất của Franck Muller trong giai đoạn đỉnh cao của hãng.
Size 36mm, làm bằng vàng 18k
Sử dụng bộ máy lên cót tay Lemania huyền thoại (cùng bộ máy đc sử dụng trong những mẫu Omega Speedmaster Moonwatch), được hãng găn thêm modul lịch triple date, cùng tính năng hiển thị 24h.
Seri No.00 – Prototype piece – Chiếc đầu tiên đc sản xuất để trưng bày/giới thiệu ra công chúng
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Franck Muller |
| Model | Master Calendar Chronograph |
| Mã đồng hồ | 7000 CC MC 36 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay Lemania |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, chỉ có đồng hồ |
| Phụ kiện | Không |
Omega De Ville Prestige 4300.31.00 35mm
| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Prestige |
| Mã đồng hồ | 4300.31.00 |
| Kích thước vỏ | 35mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng bọc vàng 18k |
| Máy | Tự động, Omega 1120 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã spa dây vỏ + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Audemars Piguet Royal Oak 33mm Grey Tapisserie 56175SA.OO.0789SA
| Thương hiệu | Audemars Piguet |
| Model | Royal Oak |
| Mã đồng hồ | 56175SA.OO.0789SA |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Vacheron Constantin Malte Date 37mm 42015/000J
| Thương hiệu | Vacheron Constantin |
| Model | Malte Date |
| Mã đồng hồ | 42015/000J |
| Kích thước vỏ | 37mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Patek Philippe Calatrava 3919J-001
| Thương hiệu | Patek Philippe |
| Model | Calatrava |
| Mã đồng hồ | 3919J-001 |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay, Patek Philippe 215 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Breguet Classique Complications Perpetual Calendar 3787
| Thương hiệu | Breguet |
| Model | Classique Complications |
| Mã đồng hồ | 3787 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp sổ |
Piaget 9065 ND 2 18k Yellow Gold
| Thương hiệu | Piaget |
| Model | N/A |
| Mã đồng hồ | 9065 ND 2 |
| Kích thước vỏ | 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Mineral |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Must 2416/W1014054 925 Silver
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Must de Cartier |
| Mã đồng hồ | 2416 / W1014054 |
| Kích thước vỏ | 22 x 29mm |
| Chất liệu vỏ | Bạc 925 |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa gập zin |
| Tình trạng | Đẹp 95% |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Santos Galbee 13928
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee |
| Mã đồng hồ | 13928 |
| Kích thước vỏ | 29 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18238 Blue Vignette (Aftermarket dial)
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18238 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3155 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy. Dây 18 mắt |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Francaise 1840
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Francaise |
| Mã đồng hồ | 1840 |
| Kích thước vỏ | 28 x 32mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động (automatic) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 1803 Seri 888
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 1803 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp. Đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18038 Red Vignette (Aftermarket dial)
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18038 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3055 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 16234 Seri X
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Lady-Datejust 69173 26mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Lady-Datejust |
| Mã đồng hồ | 69173 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 5718 24mm
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 5718 |
| Kích thước vỏ | 24mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Champagne Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual Date 6917 26mm Linen Dial
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual Date |
| Mã đồng hồ | 6917 |
| Kích thước vỏ | 26mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Cellini 6229
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Cellini |
| Mã đồng hồ | 6229 |
| Kích thước vỏ | 24 x 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 184k |
| Máy | Pin (quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Oyster Perpetual 1002 14k Gold
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Oyster Perpetual |
| Mã đồng hồ | 1002 |
| Kích thước vỏ | 34mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 14k |
| Máy | Tự động, 1570 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây da + khóa linh kiện |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Pasha 2379 Automatic 38mm
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Pasha |
| Mã đồng hồ | 2379 |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Automatic |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép, đủ tay 17cm |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Santos Galbee XL 2823 Automatic
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee XL |
| Mã đồng hồ | 2823 |
| Kích thước vỏ | 32 x 45mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + vàng 18k |
| Máy | Tự động (automatic) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Hộp + sổ date 2013 |