Pre-Own
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
Breitling Navitimer B01 Chronograph 41mm 18k Rose Gold
320.000.000 ₫Breitling Navitimer B01 Chronograph 41mm 18k Rose Gold – Biểu Tượng Đồng Hồ Hàng Không Cao Cấp
Navitimer là mẫu đồng hồ cao cấp mang tính biểu tượng của Breitling, kết tinh giữa di sản hàng không huyền thoại và kỹ thuật chế tác đồng hồ Thụy Sĩ đỉnh cao. Với thiết kế sang trọng, bộ máy in-house mạnh mẽ và chất liệu vàng hồng 18K quý giá, đây là lựa chọn lý tưởng cho người chơi yêu thích các mẫu đồng hồ thể thao cao cấp được chế tác từ vàng 18k.
Thiết Kế Vàng Hồng 18K Sang Trọng – Kích Thước 41mm Hoàn Hảo
Mẫu Navitimer RB0139 sở hữu vỏ vàng hồng 18K (18k rose gold) với đường kính 41mm, mang lại cảm giác cân đối, lịch lãm và dễ đeo trên cổ tay. Thiết kế đặc trưng với vòng bezel slide rule – dấu ấn đặc trưng của dòng Navitimer – vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa là điểm nhấn đặc biệt của dòng Navitimer.
Bộ Máy In-house Breitling B01 Chronograph
Breitling Caliber B01, bộ máy chronograph tự động do chính Breitling phát triển và sản xuất. Máy đạt độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định, trữ cót khoảng 70 giờ, cùng cơ chế chronograph bánh xe cột (column wheel) cao cấp, giúp cho thao tác bấm giờ trở nên mượt mà hơn so với các bộ máy module chronograph đời cũ.
Mặt Số Navitimer Cổ Điển – Dễ Đọc, Giàu Giá Trị Di Sản
Mặt số được thiết kế cân đối với 3 mặt phụ chronograph, kim và cọc số phủ Super-LumiNova giúp dễ quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Kính sapphire nguyên khối chống trầy xước, phủ chống phản quang, đảm bảo độ rõ nét và bền bỉ theo thời gian.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Breitling |
| Model | Navitimer |
| Mã đồng hồ | RB0139 / RB0139211G1P1 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, Breitling B01 in-house |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng hồng 18k |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ bảo hành đến 2029 |
Omega Speedmaster 3211.31.00 40mm Panda Dial
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster |
| Mã đồng hồ | 3211.31.00 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 1164 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã spa dây vỏ, bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega De Ville Prestige 4300.31.00 35mm
35.000.000 ₫| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Prestige |
| Mã đồng hồ | 4300.31.00 |
| Kích thước vỏ | 35mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng bọc vàng 18k |
| Máy | Tự động, Omega 1120 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã spa dây vỏ + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Moonwatch 1861 311.33.42.30.01.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Professional Moonwatch 1861 |
| Mã đồng hồ | 311.33.42.30.01.001 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Lên cót tay, Omega 1861 |
| Kính | Hesalite |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa qua spa |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Solo XL Automatic W5200027 / 3515
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Solo XL |
| Mã đồng hồ | 3515 / W5200027 |
| Kích thước vỏ | 31 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Automatic |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116234 Black Dial Roulette Date
205.000.000 ₫| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa spa, chưa rút dây. |
| Phụ kiện | Không |
Patek Philippe Complications 5396R-011 Annual Calendar Moonphase
| Thương hiệu | Patek Philippe |
| Model | Complications |
| Mã đồng hồ | 5396R-011 |
| Kích thước vỏ | 38,5mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, Patek Philippe 26-330 S QA LU 24H |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin Patek |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp |
Girard-Perregaux Laureato 42mm Blue Dial 81010-11-431-BB6A
| Thương hiệu | Girard-Perregaux |
| Model | Laureato 42mm |
| Mã đồng hồ | 81010-11-431-BB6A |
| Kích thước vỏ | 42mm, dày 10.68mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, GP01800, 28,800 Vib/h – (4 Hz), trữ cót 54h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da zin + dây cao su zin |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ date 2020 |
Arnold & Son Nebula 38 Gold N1EBR.A02A.C172A
| Thương hiệu | Arnold & Son |
| Model | Nebula 38 |
| Mã đồng hồ | N1EBR.A02A.C172A |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Audemars Piguet Royal Oak 33mm Grey Tapisserie 56175SA.OO.0789SA
| Thương hiệu | Audemars Piguet |
| Model | Royal Oak |
| Mã đồng hồ | 56175SA.OO.0789SA |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Vacheron Constantin Malte Date 37mm 42015/000J
| Thương hiệu | Vacheron Constantin |
| Model | Malte Date |
| Mã đồng hồ | 42015/000J |
| Kích thước vỏ | 37mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Patek Philippe Calatrava 3919J-001
| Thương hiệu | Patek Philippe |
| Model | Calatrava |
| Mã đồng hồ | 3919J-001 |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay, Patek Philippe 215 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Breguet Classique Complications Perpetual Calendar 3787
| Thương hiệu | Breguet |
| Model | Classique Complications |
| Mã đồng hồ | 3787 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp sổ |
Piaget 9065 ND 2 18k Yellow Gold
| Thương hiệu | Piaget |
| Model | N/A |
| Mã đồng hồ | 9065 ND 2 |
| Kích thước vỏ | 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Mineral |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp |
| Phụ kiện | Không |
Breguet Transatlantique Type XXI Chronograph 3810
350.000.000 ₫| Thương hiệu | Breguet |
| Model | Transatlantique Type XXI |
| Mã đồng hồ | 3810 |
| Kích thước vỏ | 42.5mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Đồng hồ + Hộp |
Omega De Ville Prestige 4810.33.01 Quartz 34.4mm
15.000.000 ₫| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Prestige |
| Mã đồng hồ | 4810.33.01 |
| Kích thước vỏ | 34.4mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (Quartz), Omega 1532 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega Seamaster Diver 300M 212.30.41.20.03.001 41mm Blue dial
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster Pro 300M |
| Mã đồng hồ | 212.30.41.20.03.001 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng ceramic |
| Máy | Tự động, Omega 2500 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa qua spa |
| Phụ kiện | Không |
Omega Seamaster 1948 511.12.38.20.02.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster 1948 |
| Mã đồng hồ | 511.12.38.20.02.001 |
| Kích thước vỏ | 38mm, lug-lug 45.8mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8804 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ 2021 |
Jaeger-LeCoultre Master Control Chronograph Q1538470
| Thương hiệu | Jaeger-LeCoultre |
| Model | Master Control |
| Mã đồng hồ | Q1538470 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa gập zin |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Must 2416/W1014054 925 Silver
45.000.000 ₫| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Must de Cartier |
| Mã đồng hồ | 2416 / W1014054 |
| Kích thước vỏ | 22 x 29mm |
| Chất liệu vỏ | Bạc 925 |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa gập zin |
| Tình trạng | Đẹp 95% |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Santos Galbee 13928
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Santos Galbee |
| Mã đồng hồ | 13928 |
| Kích thước vỏ | 29 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Solo size S W5200000 mặt hồng cọc số xám
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Solo S |
| Mã đồng hồ | W5200000 |
| Kích thước vỏ | 24 x 31mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa gập zin |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Day-Date 18238 Blue Vignette (Aftermarket dial)
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Day-Date |
| Mã đồng hồ | 18238 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3155 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy. Dây 18 mắt |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Daytona 116520 random series
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Daytona |
| Mã đồng hồ | 116520 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, dây 11 mắt |
| Phụ kiện | Không |