Đồng hồ
- Không có danh mục
THƯƠNG HIỆU
THE COLLECTION
93 mẫu đồng hồ
6 mẫu còn hàng trong lựa chọn này
Omega Seamaster Planet Ocean XL 45.5mm 2908.50.38
53.000.000 ₫| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster Planet Ocean XL 45.5mm |
| Mã đồng hồ | 2908.50.38 |
| Kích thước vỏ | 45.5mm, lug-lug-52mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động (automatic) Calibre Omega 2500D |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da handmade + khóa linh kiện |
| Tình trạng | Qua sử dụng. Đã spa vỏ, đẹp 98% |
| Phụ kiện | Chỉ có đồng hồ |
Jaeger-LeCoultre Master Ultra Thin Moon 39mm Q1368420
| Thương hiệu | Jaeger-LeCoultre |
| Model | Master Ultra Thin Moon |
| Mã đồng hồ | Q1368420 |
| Kích thước vỏ | 39mm, dày 9.3mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Máy tự động Calibre 925/1 in-house, trữ cót 43h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin hãng |
| Tình trạng | Đẹp, đã spa vỏ + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Chỉ có đồng hồ |
Girard-Perregaux Classic Bridges 40mm 86005-52-001-BB6A
Girard-Perregaux Classic Bridges 40mm (Ref: 86005-52-001-BB6A) là phiên bản được ra mắt lần đầu tại triển lãm SIHH 2018, mô phỏng lại thiết kế biểu tượng “Ba cây cầu” (Three Gold Bridges) trứ danh của thương hiệu nhưng theo phong cách hiện đại và có kích thước dễ đeo hơn (đường kính 40mm, độ dày 11.7mm)
– Mặt số được thiết kế lộ cơ (skeleton) với các thanh cầu (bridges) hình mũi tên bằng vàng hồng được hoàn thiện tỉ mỉ trên nền mặt số được xử lý mờ (frosted).
– Sử dụng bộ máy micro-rotor in-house GP08600-0001 với tần số dao động: 21.600 vph (3Hz), trữ cót khoảng 48 giờ.
– Điểm đặc biệt: Phần Micro-rotor được làm bằng Platinum đặt rất tinh tế ở góc 10 giờ, đối xứng với hộp cót (barrel) và bánh lắc (balance wheel) lớn ở góc 6 giờ tạo nên 1 tam giác cân bằng hoàn chỉnh.
| Thương hiệu | Girard-Perregaux |
| Model | Classic Bridges 40mm |
| Mã đồng hồ | 86005-52-001-BB6A |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Máy tự động micro-rotor inhouse GP08600-0001, trữ cót 48h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa hãng làm bằng vàng 18k |
| Tình trạng | Like new 99% |
| Phụ kiện | Hộp sổ thẻ đầy đủ |
Rolex Datejust 16233 Stick dial
Rolex Datejust 16233 – Biểu tượng thanh lịch vượt thời gian từ Rolex
- Rolex Datejust 16233 là một trong những mẫu Datejust kinh điển và được yêu thích nhất của Rolex.
- Với thiết kế kết hợp giữa thép vàng 18k, đi cùng bộ niềng khía (fluted bezel) đặc trưng, tạo nên vẻ sang trọng nhưng vẫn rất dễ đeo hằng ngày.
- Được sản xuất giai đoạn cuối thập niên 1980 đến đầu 2000s, nổi tiếng với độ bền, độ chính xác và phong cách vừa cổ điển vừa sang trọng, phù hợp từ công việc, gặp gỡ đối tác đến sự kiện trang trọng.
- Một chiếc Rolex vintage đúng nghĩa: dễ đeo, dễ phối đồ và luôn giữ giá trị theo thời gian.
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 16233 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Rolex 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k, 18 mắt dây |
| Tình trạng | Đẹp, chỉ có đồng hồ |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Reduced Japan Limited Edition 3510.82.00
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Reduced |
| Mã đồng hồ | 3510.82.00 |
| Kích thước vỏ | 39mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 3220 |
| Kính | Plexiglass |
| Dây | Dây thép zin |
| Tình trạng | Đẹp, chưa spa |
| Phụ kiện | Đồng hồ + thẻ + travel box |
Franck Muller Master Calendar Chronograph 18k Yellow Gold
| Thương hiệu | Franck Muller |
| Model | Master Calendar Chronograph |
| Mã đồng hồ | 7000 CC MC 36 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay Lemania |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, chỉ có đồng hồ |
| Phụ kiện | Không |
Breitling Navitimer B01 Chronograph 41mm 18k Rose Gold
Breitling Navitimer B01 Chronograph 41mm 18k Rose Gold – Biểu Tượng Đồng Hồ Hàng Không Cao Cấp
Navitimer là mẫu đồng hồ cao cấp mang tính biểu tượng của Breitling, kết tinh giữa di sản hàng không huyền thoại và kỹ thuật chế tác đồng hồ Thụy Sĩ đỉnh cao. Với thiết kế sang trọng, bộ máy in-house mạnh mẽ và chất liệu vàng hồng 18K quý giá, đây là lựa chọn lý tưởng cho người chơi yêu thích các mẫu đồng hồ thể thao cao cấp được chế tác từ vàng 18k.
Thiết Kế Vàng Hồng 18K Sang Trọng – Kích Thước 41mm Hoàn Hảo
Mẫu Navitimer RB0139 sở hữu vỏ vàng hồng 18K (18k rose gold) với đường kính 41mm, mang lại cảm giác cân đối, lịch lãm và dễ đeo trên cổ tay. Thiết kế đặc trưng với vòng bezel slide rule – dấu ấn đặc trưng của dòng Navitimer – vừa mang giá trị thẩm mỹ, vừa là điểm nhấn đặc biệt của dòng Navitimer.
Bộ Máy In-house Breitling B01 Chronograph
Breitling Caliber B01, bộ máy chronograph tự động do chính Breitling phát triển và sản xuất. Máy đạt độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định, trữ cót khoảng 70 giờ, cùng cơ chế chronograph bánh xe cột (column wheel) cao cấp, giúp cho thao tác bấm giờ trở nên mượt mà hơn so với các bộ máy module chronograph đời cũ.
Mặt Số Navitimer Cổ Điển – Dễ Đọc, Giàu Giá Trị Di Sản
Mặt số được thiết kế cân đối với 3 mặt phụ chronograph, kim và cọc số phủ Super-LumiNova giúp dễ quan sát trong mọi điều kiện ánh sáng. Kính sapphire nguyên khối chống trầy xước, phủ chống phản quang, đảm bảo độ rõ nét và bền bỉ theo thời gian.
————————————————————————————————————–
| Thương hiệu | Breitling |
| Model | Navitimer |
| Mã đồng hồ | RB0139 / RB0139211G1P1 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, Breitling B01 in-house |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng hồng 18k |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Hộp + thẻ bảo hành đến 2029 |
Omega Speedmaster 3211.31.00 40mm Panda Dial
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster |
| Mã đồng hồ | 3211.31.00 |
| Kích thước vỏ | 40mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 1164 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã spa dây vỏ, bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega De Ville Prestige 4300.31.00 35mm
| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Prestige |
| Mã đồng hồ | 4300.31.00 |
| Kích thước vỏ | 35mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng bọc vàng 18k |
| Máy | Tự động, Omega 1120 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98%, đã spa dây vỏ + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega Speedmaster Moonwatch 1861 311.33.42.30.01.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Speedmaster Professional Moonwatch 1861 |
| Mã đồng hồ | 311.33.42.30.01.001 |
| Kích thước vỏ | 42mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Lên cót tay, Omega 1861 |
| Kính | Hesalite |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa qua spa |
| Phụ kiện | Không |
Cartier Tank Solo XL Automatic W5200027 / 3515
| Thương hiệu | Cartier |
| Model | Tank Solo XL |
| Mã đồng hồ | 3515 / W5200027 |
| Kích thước vỏ | 31 x 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Automatic |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Rolex Datejust 116234 Black Dial Roulette Date
| Thương hiệu | Rolex |
| Model | Datejust |
| Mã đồng hồ | 116234 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng vàng 18k |
| Máy | Tự động, 3135 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa spa, chưa rút dây. |
| Phụ kiện | Không |
Patek Philippe Complications 5396R-011 Annual Calendar Moonphase
| Thương hiệu | Patek Philippe |
| Model | Complications |
| Mã đồng hồ | 5396R-011 |
| Kích thước vỏ | 38,5mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Tự động, Patek Philippe 26-330 S QA LU 24H |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin Patek |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp |
Girard-Perregaux Laureato 42mm Blue Dial 81010-11-431-BB6A
| Thương hiệu | Girard-Perregaux |
| Model | Laureato 42mm |
| Mã đồng hồ | 81010-11-431-BB6A |
| Kích thước vỏ | 42mm, dày 10.68mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, GP01800, 28,800 Vib/h – (4 Hz), trữ cót 54h |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da zin + dây cao su zin |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ date 2020 |
Arnold & Son Nebula 38 Gold N1EBR.A02A.C172A
| Thương hiệu | Arnold & Son |
| Model | Nebula 38 |
| Mã đồng hồ | N1EBR.A02A.C172A |
| Kích thước vỏ | 38mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng hồng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Audemars Piguet Royal Oak 33mm Grey Tapisserie 56175SA.OO.0789SA
| Thương hiệu | Audemars Piguet |
| Model | Royal Oak |
| Mã đồng hồ | 56175SA.OO.0789SA |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + Vàng 18k |
| Máy | Pin (Quartz) |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép + vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 98% |
| Phụ kiện | Không |
Vacheron Constantin Malte Date 37mm 42015/000J
| Thương hiệu | Vacheron Constantin |
| Model | Malte Date |
| Mã đồng hồ | 42015/000J |
| Kích thước vỏ | 37mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp, đã bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Patek Philippe Calatrava 3919J-001
| Thương hiệu | Patek Philippe |
| Model | Calatrava |
| Mã đồng hồ | 3919J-001 |
| Kích thước vỏ | 33mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay, Patek Philippe 215 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Không |
Breguet Classique Complications Perpetual Calendar 3787
| Thương hiệu | Breguet |
| Model | Classique Complications |
| Mã đồng hồ | 3787 |
| Kích thước vỏ | 36mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Đồng hồ + hộp sổ |
Piaget 9065 ND 2 18k Yellow Gold
| Thương hiệu | Piaget |
| Model | N/A |
| Mã đồng hồ | 9065 ND 2 |
| Kích thước vỏ | 31mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Lên cót tay |
| Kính | Mineral |
| Dây | Vàng 18k |
| Tình trạng | Đẹp |
| Phụ kiện | Không |
Breguet Transatlantique Type XXI Chronograph 3810
350.000.000 ₫| Thương hiệu | Breguet |
| Model | Transatlantique Type XXI |
| Mã đồng hồ | 3810 |
| Kích thước vỏ | 42.5mm |
| Chất liệu vỏ | Vàng 18k |
| Máy | Tự động |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin vàng 18k |
| Tình trạng | Like new |
| Phụ kiện | Đồng hồ + Hộp |
Omega De Ville Prestige 4810.33.01 Quartz 34.4mm
15.000.000 ₫| Thương hiệu | Omega |
| Model | De Ville Prestige |
| Mã đồng hồ | 4810.33.01 |
| Kích thước vỏ | 34.4mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Pin (Quartz), Omega 1532 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 99%, đã spa + bảo dưỡng máy |
| Phụ kiện | Không |
Omega Seamaster Diver 300M 212.30.41.20.03.001 41mm Blue dial
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster Pro 300M |
| Mã đồng hồ | 212.30.41.20.03.001 |
| Kích thước vỏ | 41mm |
| Chất liệu vỏ | Thép + niềng ceramic |
| Máy | Tự động, Omega 2500 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Thép |
| Tình trạng | Đẹp 98%, chưa qua spa |
| Phụ kiện | Không |
Omega Seamaster 1948 511.12.38.20.02.001
| Thương hiệu | Omega |
| Model | Seamaster 1948 |
| Mã đồng hồ | 511.12.38.20.02.001 |
| Kích thước vỏ | 38mm, lug-lug 45.8mm |
| Chất liệu vỏ | Thép |
| Máy | Tự động, Omega 8804 |
| Kính | Sapphire |
| Dây | Dây da + khóa zin |
| Tình trạng | Đẹp 99% |
| Phụ kiện | Hộp + sổ + thẻ 2021 |